reticulated python
Danh từ: reticulated python (trăn gấm) là một loài trăn lớn nhất thế giới, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và quần đảo Đông Ấn. Tên gọi "reticulated" (dạng lưới) mô tả hoa văn trên da của nó, gồm các đường vân hình lưới hoặc mắt cáo.
- (Trăn gấm là loài rắn dài nhất thế giới, thường đạt chiều dài hơn 20 feet.)
- (Trong tự nhiên, trăn gấm được tìm thấy ở các khu rừng mưa nhiệt đới và đầm lầy của Đông Nam Á.)
"reticulated python" trong ngữ cảnh khoa học: dùng để chỉ loài trăn này trong các nghiên cứu về sinh học hoặc bảo tồn.
- Researchers are studying the habitat preferences of the reticulated python to improve conservation efforts. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sở thích môi trường sống của trăn gấm để cải thiện nỗ lực bảo tồn.)
"reticulated python" trong ngữ cảnh nuôi nhốt: đề cập đến việc nuôi loài này làm thú cưng hoặc trong vườn thú.
- Keeping a reticulated python as a pet requires a large enclosure and specialized care. (Nuôi trăn gấm làm thú cưng đòi hỏi chuồng nuôi lớn và sự chăm sóc chuyên biệt.)
Reticulation (n): sự hình thành hoặc trạng thái có hoa văn dạng lưới.
- The reticulation on the snake's skin is unique to each individual. (Hoa văn dạng lưới trên da của con rắn là duy nhất đối với mỗi cá thể.)
Python (n): chi trăn, một nhóm rắn không độc bao gồm nhiều loài lớn.
- Pythons are constrictors, meaning they kill prey by squeezing. (Trăn là loài siết mồi, nghĩa là chúng giết con mồi bằng cách siết chặt.)
- Reticulated snake: một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
- Giant python: trăn khổng lồ, mô tả kích thước lớn của loài này.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reticulated python". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói về rắn, có thể dùng: - Coil around: quấn quanh. - The reticulated python coiled around its prey before constricting it. (Trăn gấm quấn quanh con mồi trước khi siết chặt nó.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "reticulated python". Tuy nhiên, thành ngữ "snake in the grass" (rắn trong cỏ, nghĩa bóng là kẻ nguy hiểm tiềm ẩn) có thể được dùng trong văn cảnh mở rộng.